Tổng hợp chi tiết thuật ngữ game và các từ viết tắt trong game online phổ biến nhất. Giải thích tường tận từ chỉ số, vai trò đến tiếng lóng.
Khi bắt đầu tham gia một trận đấu trực tuyến, chắc hẳn không ít lần bạn cảm thấy lúng túng trước những ký tự lạ lẫm mà đồng đội gõ trên khung trò chuyện. Từ những từ ngắn gọn như GG, AFK cho đến các khái niệm như Meta, Spd hay Hitbox, thế giới trò chơi điện tử dường như có một ngôn ngữ riêng biệt.
Việc nắm rõ các từ viết tắt và thuật ngữ game không chỉ giúp bạn phối hợp ăn ý với đồng đội mà còn mở rộng vốn từ vựng tiếng Anh một cách tự nhiên. Dưới đây là cuốn từ điển bỏ túi tổng hợp các từ viết tắt trong game online phổ biến nhất hiện nay, được phân loại rõ ràng để bạn dễ dàng áp dụng ngay trong trận đấu tiếp theo.
Tìm hiểu các thuật ngữ chiến thuật và lối chơi thịnh hành nhất
Dưới đây là những khái niệm xuất hiện với tần suất dày đặc trong các buổi phát sóng trực tiếp giải đấu hoặc các hội nhóm cộng đồng mà bất kỳ người chơi nào cũng nên biết:
Meta và Off-meta
Meta là gì: Viết tắt của cụm từ Most Effective Tactics Available, chỉ những chiến thuật, lối lên trang bị hoặc cách chọn nhân vật đang mang lại tỷ lệ thắng cao nhất ở phiên bản hiện tại.
Off-meta: Những lối chơi nằm ngoài xu hướng chung, thường mang tính thử nghiệm hoặc dùng để tạo yếu tố bất ngờ trước đối thủ.
Nerf và Buff

Nerf là gì: Đây là hành động từ phía nhà phát hành nhằm giảm bớt sức mạnh (giảm sát thương, lượng máu hoặc tăng thời gian hồi chiêu) của một nhân vật hoặc trang bị đang quá vượt trội để giữ cân bằng cho trò chơi.
Buff: Ngược lại với nerf, đây là việc gia tăng các chỉ số sức mạnh cho những nhân vật đang quá yếu để họ có cơ hội xuất hiện nhiều hơn trong trận đấu.
Debuff: Các hiệu ứng bất lợi áp dụng lên đối thủ như làm chậm, giảm giáp hoặc câm lặng kỹ năng.
Build, Combo và Rotation
Build: Cách người chơi lựa chọn trang bị, ngọc bổ trợ hoặc phân bổ điểm thuộc tính cho nhân vật để đạt hiệu quả cao nhất.
Combo là gì: Chuỗi kết hợp các đòn đánh hoặc kỹ năng theo một thứ tự chuẩn xác để tối đa hóa lượng sát thương lên mục tiêu trong thời gian ngắn nhất.
Rotation: Vòng xoay tua. Trong dòng game nhập vai, đây là thứ tự bấm phím tối ưu để xả sát thương liên tục. Trong game bắn súng, đây là hành động di chuyển cả đội hình từ khu vực này sang khu vực khác để phòng thủ hoặc tấn công.
Snowball, Throw, Feed và Int
Snowball: Lăn cầu tuyết. Khái niệm này chỉ việc một đội tận dụng những lợi thế nhỏ ban đầu (như mạng hạ gục hoặc công trình) để tiếp tục gia tăng khoảng cách tài nguyên, khiến đối thủ không thể gượng dậy.
Throw: Quăng game. Hành động để thua trận một cách đáng tiếc do sai lầm cá nhân hoặc đưa ra quyết định sai lầm về chiến thuật dù đội nhà đang dẫn trước rất nhiều lợi thế.
Feed là gì: Hành vi liên tục bị hạ gục bởi đối thủ, vô tình dâng hiến lượng vàng và kinh nghiệm lớn khiến kẻ địch mạnh lên nhanh chóng.
Int: Viết tắt của Intentional Feeding, tức là cố tình chạy ra cho đối phương hạ gục để phá hoại trận đấu của đồng đội do ức chế tâm lý.
Peel, Engage và Disengage
Peel: Hành động hỗ trợ, bảo vệ đồng đội (thường là bảo vệ các chủ lực yếu máu) bằng cách ngăn cản, khống chế đối thủ đang lao vào.
Engage: Chủ động mở giao tranh, lao vào đội hình đối phương để bắt đầu một pha chiến đấu lớn.
Disengage: Hủy giao tranh, sử dụng kỹ năng cơ động hoặc khống chế để chủ động rút lui an toàn khi nhận thấy tình huống bất lợi.
Kite và Crowd Control (CC)
Kite: Thả diều. Đây là kỹ thuật vừa di chuyển lùi vừa tấn công liên tục để giữ khoảng cách an toàn, khiến kẻ địch cận chiến không thể chạm vào bạn.
CC là gì trong game: Viết tắt của Crowd Control, chỉ các hiệu ứng khống chế đám đông như làm chậm, trói chân, gây choáng hoặc câm lặng nhằm hạn chế khả năng chiến đấu của đối thủ.
AoE, Burst và Sustain
AoE là gì: Viết tắt của Area of Effect, nghĩa là sát thương hoặc hiệu ứng tác động lên một vùng diện rộng thay vì chỉ một mục tiêu đơn lẻ].
Burst: Khả năng dồn sát thương khổng lồ trong một khoảnh khắc cực kỳ ngắn để hạ gục nhanh mục tiêu.
Sustain: Khả năng duy trì sự sống bền bỉ trong giao tranh nhờ lượng máu lớn hoặc các kỹ năng tự hồi phục liên tục.
Proc, Aggro và Cooldown Reduction CDR
Proc: Hệ thống tự động kích hoạt một hiệu ứng đặc biệt từ kỹ năng hoặc trang bị khi bạn đáp ứng đủ một điều kiện cụ thể (ví dụ: đòn đánh thứ ba liên tiếp sẽ kích hoạt nổ sát thương sét).
Aggro: Độ thù hận của quái vật. Việc kiểm soát Aggro giúp giữ cho quái vật chỉ tấn công đấu sĩ đỡ đòn, bảo vệ các đồng đội yếu máu phía sau.
Cooldown Reduction (CDR): Chỉ số giảm thời gian hồi chiêu, giúp bạn sử dụng các kỹ năng nhanh hơn bình thường.
Lifesteal và Crit
Lifesteal: Khả năng hút máu, chuyển hóa một phần sát thương bạn gây ra thành máu hồi phục cho bản thân.
Crit: Viết tắt của Critical Hit, tức là đòn đánh chí mạng gây ra lượng sát thương vật lý vượt trội so với đòn đánh thông thường.
Các chỉ số nhân vật và vai trò vị trí trong đội hình
Để dễ dàng xây dựng trang bị và hiểu cách hoạt động của nhân vật, bạn cần nắm rõ các thông số kỹ thuật căn bản hiển thị trên màn hình.

Bảng các chỉ số nhân vật
Ký tự viết tắt | Từ tiếng Anh đầy đủ | Ý nghĩa và tác dụng |
HP | Hit Points / Health Points | Hp là gì trong game: Đây chính là lượng máu hay điểm sinh mệnh của nhân vật. HP về 0 đồng nghĩa với việc nhân vật của bạn bị hạ gục. |
AP | Ability Power | Ap là gì trong game: Đây là chỉ số tăng cường sức mạnh cho các kỹ năng phép thuật. Pháp sư cần AP để dồn sát thương thiêu rụi kẻ địch. |
DEF | Defense | Def là gì trong game: Đây là chỉ số phòng ngự, giúp giảm lượng sát thương nhận vào từ đối thủ. |
ATK | Attack | Atk là gì trong game: Chỉ số tấn công vật lý, quyết định lượng sát thương từ các đòn đánh tay. |
SPD | Speed | Spd là viết tắt của từ gì: Đây là viết tắt của Speed, chỉ tốc độ di chuyển hoặc tốc độ đánh của nhân vật. |
RES | Resistance | Chỉ số kháng phép hoặc kháng các hiệu ứng khống chế bất lợi. |
VIT | Vitality | Điểm sinh khí, ảnh hưởng trực tiếp đến giới hạn máu tối đa và tốc độ hồi phục của nhân vật. |
DPS | Damage Per Second | Dps là gì: Đây là lượng sát thương gây ra mỗi giây, dùng để đo lường hiệu suất của các vị trí chủ lực. |
DPM | Damage Per Minute | Tổng lượng sát thương gây ra trong vòng một phút, thường dùng để phân tích hiệu quả chiến đấu sau trận. |
Vai trò vị trí đi đường và phong cách chiến đấu của nhân vật
Trong các tựa game phối hợp đội hình như MOBA hay RPG, mỗi người chơi sẽ đảm nhận một vai trò cụ thể:
Top: Người đi đường trên, thường sử dụng các nhân vật đấu sĩ có khả năng tự lực cánh sinh tốt.
Mid: Người đi đường giữa, khu vực quan trọng nhất bản đồ thường dành cho pháp sư hoặc sát thủ có lượng sát thương lớn.
ADC / ADR: Viết tắt của Attack Damage Carry hoặc Attack Damage Role, vai trò gây sát thương vật lý chủ lực của cả đội, thường sử dụng các nhân vật có đòn đánh tầm xa. Hãy chọn ADC để dọn dẹp quái và dứt điểm mục tiêu nhanh chóng.
APC: Ability Power Carry, người gánh đội bằng nguồn sát thương phép thuật khổng lồ, thường là các pháp sư đường giữa.
SP / Tank: Support (hỗ trợ) và Tank (đỡ đòn). Nhiệm vụ của họ là bảo vệ các vị trí chủ lực và gánh chịu sát thương cho toàn đội.
Carry: Người gánh đội. Đây là những nhân vật gây sát thương chính và trực tiếp quyết định sự thắng bại của pha giao tranh khi trận đấu trôi về giai đoạn cuối.
Glass Cannon: Lối chơi tập trung hoàn toàn vào việc gia tăng sát thương nhưng chấp nhận lượng máu cực kỳ thấp, dễ dàng bốc hơi nếu bị bắt lẻ.
Các nhân vật máy điều khiển và điểm xuất hiện quái vật
NPC: Non-Player Character, nhân vật hệ thống dùng để giao nhiệm vụ hoặc trao đổi vật phẩm cho người chơi.
Boss và Mini-boss: Trùm cuối và trùm phụ bảo vệ các khu vực quan trọng, có lượng máu lớn và bộ kỹ năng nguy hiểm.
Mobs: Từ dùng để chỉ những nhóm quái vật nhỏ xuất hiện trên bản đồ.
Bot: Nhân vật do máy tính điều khiển hoàn toàn, thường được dùng để tập luyện hoặc lấp đầy chỗ trống trong phòng chờ.
Spawn: Điểm xuất hiện hoặc hành động sinh ra nhân vật, quái vật trong bản đồ. Ví dụ: Quái rừng sẽ spawn ở khu vực này sau mỗi 2 phút.
Respawn: Hành động hồi sinh của nhân vật hoặc quái vật sau một khoảng thời gian bị hạ gục nhất định.
Bản đồ và các mục tiêu trong game đấu đội
Hiểu được cách vận hành của các yếu tố trên bản đồ giúp bạn làm chủ thế trận dễ dàng hơn.
Phân chia làn đường Lane và các đợt lính Wave
Lane: Đường đi chính trên bản đồ. Trong hầu hết các game đấu đội, bản đồ thường được chia làm 3 làn đường chính nối liền hai căn cứ.
Wave: Đợt lính xuất hiện định kỳ từ căn cứ và di chuyển theo các làn đường để tấn công đối thủ. Ví dụ: Hãy dọn dẹp xong wave lính này rồi mới bắt đầu di chuyển vào rừng.
Hoạt động đẩy đường, Push và đẩy lẻ, Split push
Push: Hành động dọn lính nhanh để dồn lính bên mình tấn công vào các công trình hoặc căn cứ của đối phương.
Split-push: Chiến thuật đẩy lẻ. Một thành viên trong đội sẽ di chuyển tách biệt ở một đường để đẩy công trình, buộc đối thủ phải phân chia đội hình đối phó trong khi phần còn lại của đội đang tập trung ở một khu vực khác.
Các công trình phòng thủ Tower Turret và nhà chính Nexus
Tower / Turret: Trụ phòng thủ tự động tấn công kẻ địch đi vào phạm vi quét của nó. Người chơi không nên lao vào Tower khi không có lính đi trước đỡ đòn.
Inhibitor: Nhà lính siêu cấp, khi phá hủy công trình này, bên tấn công sẽ triệu hồi được những đợt lính có sức mạnh vượt trội hơn bình thường.
Nexus: Nhà chính, công trình quan trọng nhất trong căn cứ [1.2.6]. Phá hủy thành công Nexus của đối phương là điều kiện tiên quyết để giành chiến thắng.
Di chuyển cơ động Teleport TP và biến về Recall
Teleport / TP: Phép bổ trợ hoặc kỹ năng dịch chuyển tức thời đến một vị trí đồng minh hoặc công trình phòng thủ trên bản đồ để hỗ trợ đồng đội kịp thời.
Recall: Hành động hồi về căn cứ để hồi phục lượng máu, năng lượng đã mất và mua sắm thêm trang bị cần thiết.
Mục tiêu lớn trên bản đồ Baron Dragon Boss
Baron / Dragon / Boss: Những quái vật hoặc mục tiêu lớn nằm ở khu vực trung lập trên bản đồ. Khi tiêu diệt thành công các mục tiêu này, cả đội sẽ nhận được những bùa lợi (buff) vô cùng mạnh mẽ để gia tăng tỷ lệ chiến thắng trong giao tranh.
Gank và Roam trong kiểm soát bản đồ
Gank là gì: Hành động di chuyển bất ngờ từ rừng hoặc làn đường khác để phối hợp cùng đồng đội bao vây, tạo ưu thế về quân số nhằm hạ gục đối thủ ở một làn đường cụ thể.
Roam: Hành động đảo đường. Người chơi chủ động rời khỏi làn đường của mình để di chuyển tự do khắp bản đồ nhằm kiểm soát tầm nhìn hoặc hỗ trợ các khu vực khác đang gặp khó khăn.
Kỹ năng của nhân vật
Làm quen với các quy luật kỹ năng giúp bạn nâng cao phản xạ thao tác tay trong từng tình huống cụ thể.
Chiêu cuối Ult Ultimate và kỹ năng bị động Passive
Ult / Ultimate: Chiêu cuối. Đây là kỹ năng mạnh mẽ nhất, mang tính biểu tượng của mỗi nhân vật và thường có thời gian hồi chiêu rất lâu. Hãy kiên nhẫn đợi ulti hồi xong rồi mới mở giao tranh.
Passive: Kỹ năng thụ động (nội tại). Các hiệu ứng tự động kích hoạt khi đáp ứng đủ điều kiện mà người chơi không cần chủ động bấm nút sử dụng.
Định hướng kỹ năng Skillshot và các loại sát thương True Damage, DoT, HoT
Skillshot: Những kỹ năng định hướng đòi hỏi người chơi phải tự căn tọa độ, hướng bay và tốc độ di chuyển của đối thủ để tung chiêu chính xác chứ không thể tự động khóa mục tiêu.
True Damage: Sát thương chuẩn. Loại sát thương đặc biệt bỏ qua hoàn toàn các chỉ số phòng ngự vật lý (DEF) hay kháng phép của mục tiêu, khiến đối thủ không thể chống đỡ bằng các trang bị giáp thông thường.
DoT / HoT: Viết tắt của Damage over Time (gây sát thương theo thời gian) và Heal over Time (hồi phục theo thời gian). Lượng sát thương hoặc máu sẽ được trừ/cộng liên tục theo từng đợt nhỏ trong một khoảng thời gian vài giây.
Cơ chế phòng ngự Shield, Stealth Invis và Reveal
Shield: Lá chắn. Một lượng giáp ảo tạm thời giúp hấp thụ toàn bộ sát thương nhận vào trước khi đòn đánh chạm vào lượng máu thật của nhân vật.
Stealth / Invis: Kỹ năng tàng hình, giúp nhân vật biến mất khỏi tầm nhìn của đối phương và không thể bị khóa mục tiêu trực tiếp.
Reveal: Kỹ năng hoặc trang bị giúp phát hiện và làm lộ diện những kẻ địch đang sử dụng trạng thái tàng hình xung quanh.
Các loại khống chế cứng mềm Stun, Root Snare, Knock up, Knock back
Stun: Gây choáng. Hiệu ứng khống chế cứng khiến mục tiêu hoàn toàn mất khả năng di chuyển, tấn công hay sử dụng kỹ năng trong vài giây.
Root / Snare: Trói chân. Hiệu ứng khống chế khiến mục tiêu không thể di chuyển nhưng họ vẫn có thể thực hiện đòn đánh hoặc sử dụng một số kỹ năng tại chỗ.
Knock-up / Knock-back: Hất tung và đẩy lùi. Các hiệu ứng khống chế vật lý mạnh giúp phá vỡ đội hình đối phương và ngắt các chuỗi combo kỹ năng của kẻ địch.
Kỹ năng di chuyển nhanh Blink Flash, Dash Charge
Blink / Flash: Tốc biến hoặc dịch chuyển tức thời. Giúp nhân vật ngay lập tức xuất hiện tại một vị trí chỉ định mà không cần di chuyển qua khoảng không gian vật lý ở giữa, thường dùng để né chiêu hoặc vượt địa hình nhanh chóng.
Dash / Charge: Lướt hoặc lao tới mục tiêu. Nhân vật sẽ di chuyển nhanh qua một khoảng không gian vật lý có thể nhìn thấy được để tiếp cận hoặc trốn chạy.
Vì sao cùng một từ lại mang nghĩa khác nhau tùy game
Một trong những điểm thú vị của ngôn ngữ game là sự biến hóa về mặt ý nghĩa tùy thuộc vào việc bạn đang chơi thể loại nào. Điều này đôi khi gây bối rối cho những người chơi mới chuyển đổi dòng game.
Sự biến đổi nghĩa linh hoạt theo ngữ cảnh của từng thể loại game
Từ Rotation: Khi chơi các game bắn súng góc nhìn thứ nhất (FPS) như Valorant hay CS2, khi đồng đội hô rotate, họ đang muốn bạn di chuyển đội hình sang bom site khác để phòng thủ. Nhưng trong các game nhập vai (RPG) như Genshin Impact, rotation lại là chuỗi kỹ năng xoay vòng của các nhân vật để tối ưu hóa lượng sát thương đầu ra.
Từ Build: Trong game MOBA, build chỉ đơn giản là việc bạn chọn mua trang bị gì trong khoảng 30 phút trận đấu để đối phó với kẻ địch. Tuy nhiên, trong game MMORPG, build là cả một quá trình cày cuốc lâu dài kéo dài hàng tháng để lựa chọn trang bị, nâng cấp thuộc tính vĩnh viễn cho nhân vật.
Từ Crit: Trong game bắn súng, đòn chí mạng thường xuất hiện khi bạn bắn trúng đầu đối phương (headshot). Trong khi đó, ở các tựa game nhập vai, đòn chí mạng hoàn toàn dựa vào tỷ lệ phần trăm may rủi được tính toán từ các trang bị mà bạn mang trên người.
Cách nhận diện thể loại game qua các từ viết tắt phổ biến

MOBA: Multiplayer Online Battle Arena, dòng game đấu trường trực tuyến như Liên Quân Mobile hay Liên Minh Huyền Thoại.
FPS: First-Person Shooter, dòng game bắn súng góc nhìn thứ nhất như Valorant, CS2.
TPS: Third-Person Shooter, game bắn súng góc nhìn thứ ba mang lại tầm quan sát rộng hơn.
RPG / MMORPG: Game nhập vai trực tuyến nhiều người chơi, tập trung vào cốt truyện và phát triển sức mạnh nhân vật.
RTS: Real-Time Strategy, game chiến thuật thời gian thực yêu cầu quản lý tài nguyên và điều binh khiển tướng như Đế Chế.
Sandbox: Thể loại game thế giới mở dạng hộp cát, cho phép người chơi tự do xây dựng và sáng tạo theo ý muốn mà không có cốt truyện bắt buộc.
Các từ viết tắt dùng trong giao tiếp, chat

Để tiết kiệm thời gian gõ phím trong những tình huống giao tranh căng thẳng, game thủ thường sử dụng các ký tự ngắn gọn:
Ký tự viết tắt giao tiếp
AFK là gì: Viết tắt của Away From Keyboard, chỉ việc người chơi treo máy, không tương tác hoặc tự ý thoát trận giữa chừng.
GG / GGWP: Good Game và Good Game Well Played, lời chào thể hiện tinh thần thể thao khi trận đấu kết thúc. Tại Việt Nam, nhiều người chơi đôi khi sử dụng GG như một tín hiệu xin đầu hàng.
LOL: Laugh Out Loud, thể hiện tiếng cười lớn trước một tình huống hài hước.
WTF: Biểu thị sự ngạc nhiên tột độ hoặc không hiểu chuyện gì vừa xảy ra.
BRB / TY / OTW: Be Right Back (quay lại ngay), Thank You (cảm ơn) và On The Way (đang trên đường đến hỗ trợ).
Đánh giá trình độ và thái độ của người chơi
Newbie: Người chơi mới đang trong quá trình học hỏi.
Noob: Cách gọi mang tính chọc ghẹo hoặc chê bai những người chơi kém dù đã chơi lâu.
Smurf là gì: Đây là những game thủ có trình độ rất cao nhưng sử dụng tài khoản phụ ở mức xếp hạng thấp để dễ dàng giành chiến thắng trước những người chơi mới.
MVP: Most Valuable Player, danh hiệu dành cho người chơi xuất sắc nhất trận đấu nhờ những đóng góp vượt trội.
Toxic là gì: Chỉ những người chơi có thái độ tiêu cực, thường xuyên phá game, chửi bới hoặc đổ lỗi cho đồng đội.
Tilt: Trạng thái tâm lý ức chế, mất bình tĩnh sau khi gặp phải một chuỗi thất bại hoặc bị đối thủ khiêu khích, dẫn đến việc đưa ra những quyết định sai lầm liên tiếp.
Ez: Easy, từ mang tính khiêu khích đối thủ rằng trận đấu quá dễ dàng.
Boosted: Người chơi có thứ hạng cao nhờ nạp tiền thuê cày thuê hoặc nhờ đồng đội gánh, chứ thực lực thực sự không xứng tầm.
Giao dịch kinh tế và phương thức vận hành game
F2P: Free to Play, các tựa game cho phép người chơi tham gia hoàn toàn miễn phí .
P2W: Pay to Win, những trò chơi mà người nạp nhiều tiền sẽ có lợi thế sức mạnh vượt trội hơn hẳn .
WTB / WTS / WTT: Want To Buy (cần mua), Want To Sell (cần bán) và Want To Trade (cần trao đổi vật phẩm).
PvP là gì: Đây là chế độ chơi Player versus Player, nơi những người chơi trực tiếp đối đầu và so tài cao thấp với nhau.
PvE: Player versus Environment, chế độ chơi nơi bạn và đồng đội cùng nhau vượt qua các thử thách do hệ thống máy lập trình sẵn.
Từ dùng chuyên ngành phát triển và vận hành game
Hiểu rõ các khái niệm này sẽ giúp bạn dễ dàng theo dõi lộ trình phát triển của những tựa game yêu thích.
Giai đoạn phát hành và cập nhật hệ thống
OB (Open Beta): Giai đoạn thử nghiệm mở rộng, cho phép toàn bộ cộng đồng người chơi tham gia trải nghiệm và phát hiện lỗi trước khi game ra mắt chính thức.
Close Beta: Giai đoạn thử nghiệm giới hạn, chỉ những người nhận được mã mời hoặc đáp ứng điều kiện cụ thể mới được chơi thử.
Patch: Bản vá lỗi hoặc bản cập nhật nội dung mới từ nhà phát triển để tối ưu hóa hệ thống game.
DLC: Downloadable Content, nội dung tải thêm trả phí hoặc miễn phí để mở rộng cốt truyện, thêm nhân vật hoặc trang phục mới.
Gone Gold: Trạng thái một tựa game đã hoàn tất quá trình phát triển chính thức và sẵn sàng được đưa đi sản xuất đĩa vật lý hoặc tải lên các nền tảng trực tuyến.
Cơ chế thiết kế và tính toán thông số trong game
Theorycraft: Hành động sử dụng toán học và các số liệu thống kê để phân tích trò chơi, từ đó tìm ra hướng đi, cách lên đồ hay đội hình tối ưu nhất mà không cần dựa vào cảm tính.
Dialogue Tree: Hệ thống cây hội thoại trong game nhập vai, nơi mỗi lựa chọn câu trả lời của bạn sẽ dẫn đến một nhánh cốt truyện và kết cục hoàn toàn khác nhau.
Respeccing: Hành động tẩy điểm thuộc tính hoặc kỹ năng để người chơi tự do xây dựng lại nhân vật theo một hướng hoàn toàn mới.
Easter Egg: Những chi tiết thú vị, thông điệp ẩn hoặc trò đùa được các nhà phát triển cài cắm khéo léo bên trong bản đồ game để người chơi tự khám phá.
Cách làm sử dụng thuật ngữ game tự nhiên nhất
Học thuật ngữ trong game không chỉ giúp bạn phối hợp ăn ý hơn trong các trận đấu mà còn là cách tuyệt vời để cải thiện vốn tiếng Anh đời sống. Thay vì cố gắng học thuộc lòng hàng trăm từ viết tắt khô khan, bạn có thể biến quá trình này thành một trải nghiệm giải trí thú vị hàng ngày. Nếu bạn đang tìm kiếm một phương pháp vừa chơi vừa học hiệu quả, hãy thử trải nghiệm nối từ tiếng Việt tại đây.
Quý Lê
Thành viên thuộc đội ngũ biên tập nội dung của Word Fight. Chia sẻ kiến thức bổ ích về từ vựng và game trí tuệ.
