Trật tự từ trong tiếng Anh & Công thức và mẹo nhớ siêu tốc

Trật tự từ trong tiếng Anh & Công thức và mẹo nhớ siêu tốc
Quý Lê
Quý LêXem tác giả

Trật tự từ trong tiếng Anh làm thế nào để viết chuẩn và không bị ngượng? Khám phá ngay bảng công thức tra cứu nhanh và mẹo nhớ siêu tốc tại đây.

Việc hiểu rõ trật tự từ trong tiếng anh sẽ giúp bạn tự tin diễn đạt suy nghĩ mà không sợ bị sai ngữ pháp hay gây hiểu lầm cho người nghe.

Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng đi qua các nguyên tắc sắp xếp câu từ đơn giản đến phức tạp, đồng thời khám phá những cách ghi nhớ nhanh giúp bạn tra cứu mỗi khi cần thiết.

Trật tự từ là gì và tại sao hay viết sai

Định nghĩa trật tự từ trong câu tiếng Anh

Nhiều người mới bắt đầu học thường băn khoăn word order là gì hay trật tự từ là gì. Hiểu một cách đơn giản nhất, trật tự từ trong câu chính là vị trí đứng và sự sắp xếp của các từ loại để tạo nên một câu văn hoàn chỉnh và có nghĩa.

Mỗi ngôn ngữ đều có những nguyên tắc sắp xếp riêng biệt. Nếu bạn đặt sai vị trí của một từ, câu văn có thể trở nên vô nghĩa hoặc chuyển sang một ý nghĩa hoàn toàn khác.

Ví dụ, câu (The teacher helped the student) có nghĩa là người thầy giúp đỡ học sinh. Nhưng nếu đảo vị trí hai danh từ thành (The student helped the teacher), nghĩa của câu đã đảo ngược hoàn toàn thành người học sinh giúp đỡ thầy giáo. Do đó, việc nắm chắc trật tự từ trong câu tiếng anh là nền tảng đầu tiên để bạn viết chuẩn.

Sự khác biệt lớn giữa trật tự tiếng Anh và tiếng Việt

Lý do lớn nhất khiến chúng ta hay viết sai trật tự câu trong tiếng anh xuất phát từ thói quen dịch từng từ một từ tiếng Việt sang tiếng Anh. Ngữ pháp tiếng Việt rất linh hoạt và có nhiều điểm khác biệt lớn so với trật tự tiếng anh thông thường.

Hãy cùng xem bảng so sánh bên dưới để thấy rõ sự khác biệt này.

Thành phần câu

Cách viết trong tiếng Việt

Cách viết trong tiếng Anh

Cụm danh từ

Danh từ đứng trước, tính từ đứng sau (ví dụ, quả táo đỏ)

Tính từ đứng trước, danh từ đứng sau (ví dụ, red apple)

Trạng ngữ chỉ thời gian

Có thể đứng ở đầu câu, giữa câu hoặc cuối câu khá tự do

Thường đứng ở cuối câu hoặc đầu câu để nhấn mạnh

Trạng ngữ chỉ tần suất

Thường đứng trước động từ

Có quy tắc đứng trước động từ thường nhưng đứng sau động từ tobe

Sự khác biệt này khiến chúng ta dễ mắc lỗi dịch xuôi. Ví dụ thay vì viết (a blue car), nhiều người theo thói quen sẽ viết là (a car blue) vì trong tiếng Việt danh từ (chiếc xe) đứng trước tính từ (màu xanh).

Cách sắp xếp câu trong tiếng Anh từ cơ bản đến nâng cao

Năm thành phần chính tạo nên một câu

Để biết cách sắp xếp câu trong tiếng anh một cách tự nhiên, bạn cần hiểu cấu trúc câu cơ bản gồm những thành phần nào. Hầu hết các câu từ đơn giản đến phức tạp đều được xây dựng xung quanh năm thành phần chính dưới đây.

  • Chủ ngữ (Subject, ký hiệu S) - Người hoặc vật thực hiện hành động.

  • Động từ (Verb, ký hiệu V) - Hành động hoặc trạng thái của chủ ngữ.

  • Tân ngữ (Object, ký hiệu O) - Người hoặc vật chịu tác động của hành động.

  • Bổ ngữ (Complement, ký hiệu C) - Từ hoặc cụm từ bổ sung thông tin cho chủ ngữ hoặc tân ngữ.

  • Trạng ngữ (Adverbial, ký hiệu A) - Từ chỉ thời gian, địa điểm, cách thức xảy ra hành động.

Từ năm thành phần này, chúng ta có công thức sắp xếp câu trong tiếng anh cơ bản nhất là S-V-O. Ví dụ, trong câu (They built a house), (They) là chủ ngữ, (built) là động từ, và (a house) là tân ngữ. Khi muốn thêm thông tin về nơi chốn hay thời gian, chúng ta sẽ thêm trạng ngữ vào cuối câu (They built a house in London last year).

Cách sắp xếp câu trong tiếng Anh dạng phủ định và nghi vấn

Khi chuyển sang câu phủ định hoặc câu hỏi, trật tự từ trong câu tiếng anh sẽ có sự thay đổi rõ rệt do sự xuất hiện của các trợ động từ.

Đối với câu phủ định, chúng ta cần thêm (not) vào sau trợ động từ hoặc động từ tobe. Ví dụ, câu (She can play piano) sẽ chuyển thành (She cannot play piano) hoặc (She does not play piano).

Đối với câu nghi vấn, chúng ta đảo trợ động từ hoặc động từ tobe lên trước chủ ngữ. Ví dụ, câu hỏi dạng Có Không sẽ là (Do you like tea) thay vì giữ nguyên trật tự câu khẳng định. Nếu là câu hỏi có từ để hỏi như what, where, when, why, những từ này luôn đứng ở vị trí đầu tiên của câu.

Trật tự các loại từ trong câu tiếng Anh chi tiết nhất

Khi viết những câu dài hơn, việc biết cách sắp xếp trật tự từ trong câu tiếng anh đối với các nhóm từ như tính từ và trạng từ là điều khiến nhiều người bối rối. Chúng ta sẽ cùng đi chi tiết vào trật tự các loại từ trong câu tiếng anh qua các quy tắc cụ thể bên dưới.

Quy tắc sắp xếp trật tự tính từ trước danh từ - Công thức OSASCOMP

Khi muốn dùng nhiều tính từ để miêu tả cho một danh từ, bạn không thể sắp xếp chúng một cách ngẫu nhiên. Trật tự tính từ trong tiếng Anh phải tuân theo một quy luật nghiêm ngặt gọi là OSASCOMP. Quy luật này sắp xếp các tính từ theo thứ tự từ trái qua phải như sau.

mo-hinh-lap-ghep-mo-ta-cach-sap-xep-cau-trong-tieng-anh-co-ban
Các mảnh ghép mô phỏng các thành phần trong câu.
  • Opinion (Ý kiến) - Cảm nhận cá nhân như đẹp, xấu, tốt.

  • Size (Kích cỡ) - To, nhỏ, cao, thấp.

  • Age (Tuổi tác) - Cũ, mới, già, trẻ.

  • Shape (Hình dáng) - Tròn, vuông, dài, dẹt.

  • Color (Màu sắc) - Đỏ, xanh, vàng, trắng.

  • Origin (Nguồn gốc) - Việt Nam, Anh, Pháp, Nhật.

  • Material (Chất liệu) - Gỗ, nhựa, da, sắt.

  • Purpose (Mục đích) - Dùng để chạy bộ, dùng để ngủ, dùng để viết.

Mẹo sắp xếp câu trong tiếng anh bằng câu thần chú tiếng Việt dễ thuộc

Để không phải đau đầu ghi nhớ dãy chữ cái tiếng Anh phức tạp này, bạn có thể áp dụng một mẹo sắp xếp câu trong tiếng anh bằng cách học thuộc lòng câu thần chú tiếng Việt thân thuộc. Hãy nhớ câu (Ông Sáu Ăn Súp Cua Ông Mập Phì).

meo-sap-xep-cau-trong-tieng-anh-bang-quy-tac-tinh-tu-osascomp
Hình ảnh minh họa cho câu thần chú giúp ghi nhớ trật tự tính từ.

Các chữ cái đầu của câu thần chú này tương ứng chính xác với trật tự tính từ trong tiếng Anh bao gồm.

  • Chữ Ô đại diện cho Ông tương ứng với Opinion (Ý kiến).

  • Chữ S đại diện cho Sáu tương ứng với Size (Kích cỡ).

  • Chữ Â đại diện cho Ăn tương ứng với Age (Tuổi tác).

  • Chữ S đại diện cho Súp tương ứng với Shape (Hình dáng).

  • Chữ C đại diện cho Cua tương ứng với Color (Màu sắc).

  • Chữ Ô đại diện cho Ông tương ứng với Origin (Nguồn gốc).

  • Chữ M đại diện cho Mập tương ứng với Material (Chất liệu).

  • Chữ P đại diện cho Phì tương ứng với Purpose (Mục đích).

Áp dụng cách sắp xếp từ trong tiếng anh này, khi muốn tả một chiếc túi xách bằng da cũ màu đen của Ý, bạn sẽ xếp các tính từ theo đúng thứ tự là tuổi tác (old), màu sắc (black), nguồn gốc (Italian) và chất liệu (leather) để có cụm từ chuẩn xác là (an old black Italian leather bag).

Trật tự của trạng từ trong tiếng anh khi miêu tả hành động

Trạng từ trong tiếng anh có vai trò bổ nghĩa cho động từ, tính từ hoặc cả câu. Vị trí của trạng từ đôi khi linh hoạt nhưng vẫn có những quy tắc chung cần nhớ để tránh viết câu rườm rà.

Đối với trạng từ chỉ tần suất như always, often, usually, chúng luôn đứng trước động từ thường nhưng đứng sau động từ tobe. Ví dụ, ta viết (She always gets up early) nhưng lại viết (She is always late for school).

Quy tắc sắp xếp trạng từ theo thứ tự Cách thức - Nơi chốn - Thời gian

Khi trong câu xuất hiện nhiều trạng từ chỉ cách thức, nơi chốn và thời gian cùng lúc, chúng ta áp dụng quy tắc MPT tương ứng với Manner, Place, Time.

  • Manner (Cách thức) - Hành động diễn ra như thế nào, ví dụ, nhanh chóng, cẩn thận.

  • Place (Nơi chốn) - Hành động diễn ra ở đâu, ví dụ, ở nhà, tại trường.

  • Time (Thời gian) - Hành động diễn ra khi nào, ví dụ, hôm qua, vào buổi sáng.

Trật tự chuẩn sẽ là Cách thức đứng trước, tiếp theo là Nơi chốn, và cuối cùng là Thời gian. Ví dụ, câu đúng sẽ là (He ran quickly to the station yesterday). Trong câu này, trạng từ cách thức (quickly) đứng trước trạng từ nơi chốn (to the station) và trạng từ thời gian (yesterday) đứng cuối cùng.

Bảng so sánh trật tự tính từ trạng từ trong tiếng anh

so-sanh-truc-quan-trat-tu-tinh-tu-trang-tu-trong-tieng-anh
Bảng so sánh trực quan giúp phân biệt vị trí đứng của tính từ và trạng từ.

Để giúp bạn dễ dàng đối chiếu và tránh nhầm lẫn giữa vị trí của tính từ và trạng từ, dưới đây là bảng so sánh trực quan về trật tự tính từ trạng từ trong tiếng anh.

Đặc điểm so sánh

Trật tự của tính từ

Trật tự của trạng từ

Từ loại bổ nghĩa

Bổ nghĩa cho danh từ

Bổ nghĩa cho động từ, tính từ hoặc cả câu

Vị trí cơ bản

Đứng trước danh từ hoặc đứng sau động từ liên kết như seem, look, feel

Vị trí linh hoạt hơn, thường đứng cuối câu hoặc đứng trước động từ thường

Quy tắc khi có nhiều từ

Tuân theo trật tự OSASCOMP (Ý kiến - Kích cỡ - Tuổi tác...)

Tuân theo thứ tự Cách thức - Nơi chốn - Thời gian

Mẹo sắp xếp trật tự từ trong câu tiếng anh để viết tự nhiên như người bản xứ

Việc ghi nhớ các công thức ngữ pháp đôi khi khiến bạn cảm thấy căng thẳng khi viết hoặc nói. Để làm chủ trật tự từ trong tiếng anh một cách tự nhiên nhất, bạn có thể áp dụng vài mẹo nhỏ sau đây.

  • Hạn chế nhồi nhét quá nhiều tính từ trong một câu - Người bản xứ rất hiếm khi dùng quá ba tính từ liên tiếp để miêu tả một sự vật. Thay vì viết một câu dài phức tạp với quá nhiều thông tin miêu tả, hãy chia nhỏ ý hoặc sử dụng mệnh đề quan hệ để câu văn được tự nhiên hơn.

  • Đọc nhiều và nghe nhiều để xây dựng phản xạ tự nhiên - Khi bạn tiếp xúc với tiếng Anh chuẩn hàng ngày qua sách báo hoặc phim ảnh, não bộ của bạn sẽ tự động ghi nhớ cách sắp xếp từ mà không cần cố gắng phân tích công thức.

Bài tập thực hành cách sắp xếp từ trong tiếng anh kèm giải thích

Dưới đây là một số bài tập nhỏ giúp bạn củng cố ngay kiến thức vừa học về trật tự từ trong câu.

Câu 1 - Sắp xếp các từ sau thành câu đúng (yesterday / hard / she / at home / worked)

  • Đáp án đúng - She worked hard at home yesterday.

  • Giải thích chi tiết - Câu được sắp xếp theo đúng quy tắc MPT (Manner - Place - Time). Trạng từ chỉ cách thức (hard) đứng trước trạng từ chỉ nơi chốn (at home), và trạng từ chỉ thời gian (yesterday) đứng ở cuối câu.

Câu 2 - Chọn câu có trật tự tính từ chính xác

  • A. He bought a leather black Italian jacket.

  • B. He bought a black Italian leather jacket.

  • C. He bought an Italian black leather jacket.

  • Đáp án đúng - B.

  • Giải thích chi tiết - Dựa trên quy tắc OSASCOMP, tính từ chỉ màu sắc (black) phải đứng trước tính từ chỉ nguồn gốc (Italian), và cuối cùng là tính từ chỉ chất liệu (leather). Do đó cụm từ đúng phải là (black Italian leather jacket).

Câu 3 - Sắp xếp các từ sau thành câu đúng (always / is / she / on time)

  • Đáp án đúng - She is always on time.

  • Giải thích chi tiết - Trạng từ chỉ tần suất (always) phải đứng sau động từ tobe (is). Đây là lỗi sai rất phổ biến mà nhiều người học hay mắc phải do thói quen dịch từ tiếng Việt.

Câu 4 - Sắp xếp các từ sau thành câu đúng (beautiful / a / wooden / round / table)

  • Đáp án đúng - a beautiful round wooden table.

  • Giải thích chi tiết - Sắp xếp theo quy tắc OSASCOMP bao gồm ý kiến (beautiful), hình dáng (round) và chất liệu (wooden).

Câu 5 - Sắp xếp các từ sau thành câu đúng (in the garden / happily / the children / played)

  • Đáp án đúng - The children played happily in the garden.

  • Giải thích chi tiết - Trạng từ chỉ cách thức (happily) phải đứng trước trạng từ chỉ nơi chốn (in the garden).

Kết luận

Việc làm chủ trật tự từ trong tiếng anh không phải là câu chuyện một sớm một chiều mà đòi hỏi sự tích lũy và thực hành đều đặn. Khi đã nắm vững những bộ khung cơ bản cùng các mẹo ghi nhớ như câu thần chú (Ông Sáu Ăn Súp Cua Ông Mập Phì), bạn sẽ thấy việc viết câu không còn quá đáng ngại..

Bên cạnh đó, việc rèn luyện tư duy ngôn ngữ qua trò chơi nối từ tiếng Anh hàng ngày cũng là một phương pháp rèn phản xạ từ vựng rất hiệu quả mà không gây nhàm chán.

Quý Lê
Tác giả bài viết

Quý Lê

Thành viên thuộc đội ngũ biên tập nội dung của Word Fight. Chia sẻ kiến thức bổ ích về từ vựng và game trí tuệ.